學華語Kaori Dict

溫州

giản thể: 温州

Wēnzhōu

ㄨㄣ ㄓㄡ

ÔN CHÂU

  1. 1.Thành phố cấp địa khu Ôn Châu, ở Chiết Giang

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們說溫州話很難懂,是嗎?

    tāmen shuō Wēnzhōu huà hěn nándǒng, shì ma?

    Họ nói tiếng Wenzhou khó hiểu, đúng không?

  • 2

    天不怕,地不怕,就怕溫州人說溫州話。

    tiān bùpà, de bùpà, jiù pà Wēnzhōu rén shuō Wēnzhōu huà。

    Không sợ trời, không sợ đất, chỉ sợ người温州 nói tiếng温州

  • 3

    吳語下分很多方言,溫州話常常被認為最難懂。

    Wúyǔ xià fēn hěn duōfāng yán, Wēnzhōu huà chángcháng bèi rènwéi zuì nándǒng。

    Ngôn ngữ Ôu Tây được chia thành nhiều phương ngôn, tiếng Quán Châu thường được cho là khó hiểu nhất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温州 nghĩa là gì? · Kaori Dict