學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溫布爾登
溫布爾登
giản thể:
温布尔登
Wēn
bù
ěr
dēng
[ㄨㄣ ㄅㄨˋ ㄦˇ ㄉㄥ]
ÔN BỐ NHĨ ĐĂNG
1.
Wimbledon (quận tây nam Luân Đôn)
2.
Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
登記
dēngjì
đăng ký (tên)
登山
dēngshān
leo núi
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
逐字解
Từng chữ trong từ
溫
ôn
ấm, ấm áp
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
爾
nhĩ, nhãi
anh
登
đăng
nâng lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
温布尔登 nghĩa là gì? · Kaori Dict