學華語Kaori Dict

溫布爾登

giản thể: 温布尔登

Wēněrdēng

ㄨㄣ ㄅㄨˋ ㄦˇ ㄉㄥ

ÔN BỐ NHĨ ĐĂNG

  1. 1.Wimbledon (quận tây nam Luân Đôn)
  2. 2.Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温布尔登 nghĩa là gì? · Kaori Dict