學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溫雅
溫雅
giản thể:
温雅
wēn
yǎ
[ㄨㄣ ㄧㄚˇ]
ÔN NHÃ
1.
nhã nhặn; lịch thiệp; tao nhã
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
降溫
jiàngwēn
trở nên mát hơn
溫泉
wēnquán
suối nước nóng
高溫
gāowēn
nhiệt độ cao
溫柔
wēnróu
dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
溫
ôn
ấm, ấm áp
雅
nhã
tinh tế, duyên dáng, tao nhã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
文雅
wényǎ
tao nhã
溫壓
wēnyā
nhiệt độ và áp suất
穩壓
wěnyā
điện áp ổn định
記憶技巧
Mẹo nhớ
雅
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
温雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict