學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
港珠澳
港珠澳
Gǎng
Zhū
Ào
[ㄍㄤˇ ㄓㄨ ㄠˋ]
CẢNG CHÂU ÚC
1.
Hồng Kông, Chu Hải và Macao (viết tắt của 香港[Xiang1 gang3] + 珠海[Zhu1 hai3] + 澳門|澳门[Ao4 men2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
珍珠
zhēnzhū
ngọc trai
港口
gǎngkǒu
cảng
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
圓珠筆
yuánzhūbǐ
bút bi
港
gǎng
bến cảng
珠子
zhūzi
ngọc trai
避風港
bìfēnggǎng
bến cảng; nơi ẩn náu; cảng
眼珠子
yǎnzhūzi
nhãn cầu
逐字解
Từng chữ trong từ
港
cảng
cảng, bến
珠
châu
đá quý, ngọc trai, châu báu
澳
úc
vịnh, vũng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
港珠澳 nghĩa là gì? · Kaori Dict