游泳圈
yóuyǒngquān
[ㄧㄡˊ ㄩㄥˇ ㄑㄩㄢ]
DU VỊNH KHUYÊN
- 1.phao bơi
- 2.ống bơi
- 3.(ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.