學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遊藝團
遊藝團
giản thể:
游艺团
yóu
yì
tuán
[ㄧㄡˊ ㄧˋ ㄊㄨㄢˊ]
DU NGHỆ ĐOÀN
1.
nhóm diễn viên hoặc nghệ sĩ xiếc tại hội chợ
2.
đoàn kịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
藝術
yìshù
nghệ thuật
團體
tuántǐ
nhóm
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
逐字解
Từng chữ trong từ
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
藝
nghệ
nghệ thuật
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
游艺团 nghĩa là gì? · Kaori Dict