學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
游魚
游魚
giản thể:
游鱼
yóu
yú
[ㄧㄡˊ ㄩˊ]
DU NGƯ
1.
游魚 — cá đang bơi lội trong nước
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
游泳池
yóuyǒngchí
hồ bơi
遊客
yóukè
khách du lịch; du khách
導遊
dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch
逐字解
Từng chữ trong từ
游
du
bơi
魚
ngư
cá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
由於
yóuyú
do
猶豫
yóuyù
do dự
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
優於
yōuyú
vượt trội hơn
優裕
yōuyù
dư dả
冘豫
yóuyù
biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
游魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict