學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
源賴朝
源賴朝
giản thể:
源赖朝
Yuán
Lài
cháo
[ㄩㄢˊ ㄌㄞˋ ㄔㄠˊ]
NGUYÊN LẠI TRIỀU
1.
MINAMOTO no Yoritomo (1147-1199), lãnh chúa Nhật Bản và người sáng lập Mạc phủ Kamakura 鐮倉幕府|镰仓幕府[Lian2 cang1 mu4 fu3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
來源
láiyuán
nguồn (thông tin, v.v.)
朝
cháo
triều đình hoặc hoàng gia
電源
diànyuán
nguồn điện
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
賴
lài
dựa vào
能源
néngyuán
năng lượng
朝代
cháodài
triều đại
逐字解
Từng chữ trong từ
源
nguyên, nguồn
nguồn — suối
賴
lại
tựa vào, dựa vào
朝
triều, triêu
định kỳ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
源賴朝 nghĩa là gì? · Kaori Dict