學華語Kaori Dict

溪黃草

giản thể: 溪黄草

huángcǎo

ㄒㄧ ㄏㄨㄤˊ ㄘㄠˇ

KHÊ HOÀNG THẢO

  1. 1.Rabdosia lophanthoides (không có tên thông thường), cây thảo thuộc họ Hoa môi (cùng với bạc hà và oải hương), dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溪黄草 nghĩa là gì? · Kaori Dict