學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溫度梯度
溫度梯度
giản thể:
温度梯度
wēn
dù
tī
dù
[ㄨㄣ ㄉㄨˋ ㄊㄧ ㄉㄨˋ]
ÔN ĐỘ THÊ ĐỘ
1.
gradient nhiệt độ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
度
dù
vượt qua
態度
tàidu
cách thức
溫度
wēndù
nhiệt độ
程度
chéngdù
mức độ; trình độ; phạm vi
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
速度
sùdù
tốc độ
角度
jiǎodù
góc
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
溫
ôn
ấm, ấm áp
度
độ, đạc
độ, hệ thống
梯
thê
cầu thang, bậc thang
度
độ, đạc
độ, hệ thống
記憶技巧
Mẹo nhớ
度
ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溫度梯度 nghĩa là gì? · Kaori Dict