學華語Kaori Dict

滅此朝食

giản thể: 灭此朝食

mièzhāoshí

ㄇㄧㄝˋ ㄘˇ ㄓㄠ ㄕˊ

DIỆT THỬ TRIÊU THỰC

  1. 1.nghĩa đen: không ăn sáng cho đến khi kẻ thù bị tiêu diệt
  2. 2.nóng lòng muốn chiến đấu (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滅此朝食 nghĩa là gì? · Kaori Dict