學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滅蟲寧
滅蟲寧
giản thể:
灭虫宁
miè
chóng
nìng
[ㄇㄧㄝˋ ㄔㄨㄥˊ ㄋㄧㄥˋ]
DIỆT TRÙNG TRỮ
1.
bephenium, thuốc chống ký sinh trùng giun
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蟲子
chóngzi
côn trùng
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
消滅
xiāomiè
chấm dứt
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
滅亡
mièwáng
bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
昆蟲
kūnchóng
côn trùng
安寧
ānníng
yên bình
逐字解
Từng chữ trong từ
滅
diệt
tắt
蟲
trùng
giun
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滅蟲寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict