滑溜溜
huáliūliū
[ㄏㄨㄚˊ ㄌㄧㄡ ㄌㄧㄡ]
HOẠT LỰU LỰU

例句Câu ví dụ
- 1
那條蛇滑溜溜的,一下子就從他的手中掉了出來。
nà tiáo shé huáliūliū de, yīxiàzi jiù cóng tā de shǒu zhōng diào le chūlái。
Con rắn đó trơn trượt, nhanh chóng trượt tay ra khỏi tay anh ấy
[ㄏㄨㄚˊ ㄌㄧㄡ ㄌㄧㄡ]
HOẠT LỰU LỰU

那條蛇滑溜溜的,一下子就從他的手中掉了出來。
nà tiáo shé huáliūliū de, yīxiàzi jiù cóng tā de shǒu zhōng diào le chūlái。
Con rắn đó trơn trượt, nhanh chóng trượt tay ra khỏi tay anh ấy