學華語Kaori Dict

滑溜溜

huáliūliū

ㄏㄨㄚˊ ㄌㄧㄡ ㄌㄧㄡ

HOẠT LỰU LỰU

  1. 1.mượt
  2. 2.mịn
  3. 3.trơn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那條蛇滑溜溜的,一下子就從他的手中掉了出來。

    nà tiáo shé huáliūliū de, yīxiàzi jiù cóng tā de shǒu zhōng diào le chūlái。

    Con rắn đó trơn trượt, nhanh chóng trượt tay ra khỏi tay anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑溜溜 nghĩa là gì? · Kaori Dict