學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滑移
滑移
huá
yí
[ㄏㄨㄚˊ ㄧˊ]
HOẠT DI
1.
trượt
2.
lướt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
移民
yímín
nhập cư
移動
yídòng
di chuyển
轉移
zhuǎnyí
chuyển; di dời; chuyển giao
滑
huá
trượt; lướt
移
yí
di chuyển
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
遷移
qiānyí
di cư
移植
yízhí
cấy ghép
逐字解
Từng chữ trong từ
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
移
di, dời
chuyển chỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
華裔
Huáyì
người Hoa
劃一
huàyī
đồng nhất
花藝
huāyì
trồng hoa; nghệ thuật trang trí hoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滑移 nghĩa là gì? · Kaori Dict