滑蛋
huádàn
[ㄏㄨㄚˊ ㄉㄢˋ]
HOẠT ĐẢN
- 1.滑蛋 — trứng ốp lóc mềm (nấu cho mềm và bông xốp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.