- 1.đủ giờ làm việc
- 2.điểm tối đa
- 3.điểm hoàn hảo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(ví von) (sau một thuộc tính) không thể nào hơn (vui, lãng mạn, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.