學華語Kaori Dict

漢堡包

giản thể: 汉堡包

hànbǎobāo

ㄏㄢˋ ㄅㄠˇ ㄅㄠ

HÁN BẢO BAO

  1. 1.hamburger (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我一個漢堡包。

    qǐng gěi wǒ yīge hànbǎobāo。

    Xin cho tôi một ổ bánh mì kẹp thịt.

  • 2

    中國是三人在中等餐館吃火鍋自助餐一共值五塊人民幣而漢堡包比它貴五倍唯一的國家。您去搞明白吧......

    Zhōngguó shì sān rén zài zhōngděng cānguǎn chī huǒguō zìzhùcān yīgòng zhí wǔ kuài rénmínbì ér hànbǎobāo bǐ tā guì wǔ bèi wéiyī de guójiā。 nín qù gǎo míngbai ba . . . . . .

    Trung Quốc là nước duy nhất mà ba người ăn buffet lẩu ở nhà hàng trung bình chỉ tốn 5 nhân dân tệ, nhưng bánh mì kẹp thịt lại đắt gấp năm lần. Bạn hãy tự tính xem nhé......

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢堡包 nghĩa là gì? · Kaori Dict