學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢尼拔
漢尼拔
giản thể:
汉尼拔
Hàn
ní
bá
[ㄏㄢˋ ㄋㄧˊ ㄅㄚˊ]
HÁN NI BẠT
1.
Hannibal (tên)
2.
Hannibal Barca (247-183 TCN), tướng Carthage
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
拔
bá
nhổ lên
選拔
xuǎnbá
tuyển chọn người xuất sắc nhất
海拔
hǎibá
chiều cao so với mực nước biển
提拔
tíbá
thăng chức lên vị trí cao hơn
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
尼
ni
ni cô
拔
bạt
hút lên, kéo ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漢尼拔 nghĩa là gì? · Kaori Dict