學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢拼
漢拼
giản thể:
汉拼
Hàn
pīn
[ㄏㄢˋ ㄆㄧㄣ]
HÁN BÍNH
1.
Hanyu Pinyin (viết tắt của 漢語拼音|汉语拼音[Han4 yu3 Pin1 yin1])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
拼
pīn
chắp vá
拼命
pīnmìng
làm hết sức mình; dốc toàn lực; bằng mọi giá; (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
拼搏
pīnbó
vật lộn
老漢
lǎohàn
ông già
拼音
pīnyīn
chữ viết ngữ âm
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
拼
bính, phanh
ghép nối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漢拼 nghĩa là gì? · Kaori Dict