漳平
Zhāngpíng
[ㄓㄤ ㄆㄧㄥˊ]
CHƯƠNG BÌNH
- 1.Thành phố cấp huyện Zhangping, Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.