學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潔操
潔操
giản thể:
洁操
jié
cāo
[ㄐㄧㄝˊ ㄘㄠ]
KHIẾT THAO
1.
hành vi không thể chê trách
2.
hành vi cao quý
3.
liêm khiết không tì vết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
操場
cāochǎng
sân chơi
操作
cāozuò
làm việc
體操
tǐcāo
thể dục dụng cụ
清潔
qīngjié
sạch
清潔工
qīngjiégōng
nhân viên vệ sinh
操縱
cāozòng
vận hành
操控
cāokòng
kiểm soát
整潔
zhěngjié
gọn gàng
逐字解
Từng chữ trong từ
潔
khiết
sạch, tẩy sạch, tinh khiết
操
thao, tháo
hành vi, điều khiển, quản lý, điều hành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
節操
jiécāo
liêm chính
結草
jiécǎo
biết ơn sâu sắc đến chết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潔操 nghĩa là gì? · Kaori Dict