學華語Kaori Dict

潮汕

Cháoshàn

ㄔㄠˊ ㄕㄢˋ

TRÀO SÁN

  1. 1.Chaoshan, khu vực ở phía đông Quảng Đông, bao gồm các thành phố Triều Châu 潮州市[Chao2 zhou1 Shi4] và Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], với ngôn ngữ (Tiếng Mân Chaoshan 潮汕話|潮汕话[Chao2 shan4 hua4]) và văn hóa đặc trưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的祖籍是廣東潮州,家中至今仍保留著潮汕的飲食傳統。

    tā de zǔjí shì Guǎngdōng Cháozhōu, jiā zhōng zhìjīn réng bǎoliú zhe Cháoshàn de yǐnshí chuántǒng。

    Nghị thân của bà là Quảng Đông Chaozhou, gia đình đến nay vẫn duy trì truyền thống ẩm thực Chao汕

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潮汕 nghĩa là gì? · Kaori Dict