學華語Kaori Dict

澗西區

giản thể: 涧西区

Jiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄒㄧ ㄑㄩ

GIẢN TÂY KHU

  1. 1.quận Jianxi của thành phố Lạc Dương 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南

Cách đọc khác:JiànxīQūJianxi, quận của thành phố Luoyang [Luòyángshì], tỉnh Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澗西區 nghĩa là gì? · Kaori Dict