學華語Kaori Dict

澳門

giản thể: 澳门

Àomén

ㄠˋ ㄇㄣˊ

ÚC MÔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    明年我回澳門。

    míngnián wǒ huí Àomén。

    Năm sau tôi sẽ quay lại Macao

  • 2

    我明年回澳門。

    wǒ míngnián huí Àomén。

    Tôi sẽ quay lại Macao năm sau

  • 3

    我想去澳門看看。

    wǒ xiǎng qù Àomén kànkan。

    Tôi muốn đến Macau xem xét

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澳門 nghĩa là gì? · Kaori Dict