灌水
guànshuǐ
[ㄍㄨㄢˋ ㄕㄨㄟˇ]
QUÁN THUỶ
- 1.tưới nước
- 2.đổ nước vào
- 3.bơm nước vào thịt để tăng trọng lượng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gian lận sổ sách
- 5.đăng bài không giá trị (nói chuyện phiếm, v.v.) trên diễn đàn Internet

例句Câu ví dụ
- 1
他天天在論壇上灌水。
tā tiāntiān zài lùntán shàng guànshuǐ。
Anh ấy ngày nào cũng spam trên diễn đàn
- 2
你怎麼一有空就上網,衝浪灌水打QQ,一個夜晚就扔給它了?
nǐ zěnme yī yǒukòng jiù shàngwǎng, chōnglàng guànshuǐ dǎ Q Q, yīge yèwǎn jiù rēng gěi tā le?
Sao mỗi khi có thời gian rảnh anh lại lên mạng, lướt web, chat, dùng QQ, một đêm lại dành trọn cho nó?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.