學華語Kaori Dict

火線

giản thể: 火线

Huǒxiàn

ㄏㄨㄛˇ ㄒㄧㄢˋ

HOẢ TUYẾN

  1. 1.FireWire (giao diện truyền dữ liệu IEEE 1394)

Cách đọc khác:huǒxiànđường ranh lửa (trận chiến)

例句Câu ví dụ

  • 1

    火線一般連接著右側的插孔。

    Huǒxiàn yībān liánjiē zhe yòucè de chākǒng。

    Dây dẫn điện nối với ổ cắm bên phải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火线 nghĩa là gì? · Kaori Dict