例句Câu ví dụ
- 1
狗被火花嚇到了。
gǒu bèi huǒhuā xià dàoliǎo。
Chó bị sợ vì ngọn lửa
- 2
一點火花讓火藥爆炸。
yīdiǎn huǒhuā ràng huǒyào bàozhà。
Một tia lửa làm thuốc súng nổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
