學華語Kaori Dict

火花

huǒhuā

ㄏㄨㄛˇ ㄏㄨㄚ

HOẢ HOA

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗被火花嚇到了。

    gǒu bèi huǒhuā xià dàoliǎo。

    Chó bị sợ vì ngọn lửa

  • 2

    一點火花讓火藥爆炸。

    yīdiǎn huǒhuā ràng huǒyào bàozhà。

    Một tia lửa làm thuốc súng nổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火花 nghĩa là gì? · Kaori Dict