學華語Kaori Dict

火苗

huǒmiáo

ㄏㄨㄛˇ ㄇㄧㄠˊ

HOẢ MIÊU

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅紅的火苗,滾開的水,越煮越有滋味。

    hóng hóng de huǒmiáo, gǔnkāi de shuǐ, yuè zhǔ yuè yǒu zīwèi。

    Ngọn lửa đỏ rực, nước sôi rực rỡ, nấu càng lâu càng đậm đà

  • 2

    由於少了木柴,煙囪的火苗已經開始後繼無力了。

    yóuyú shǎo le mùchái, yāncōng de huǒmiáo yǐjīng kāishǐ hòu jì wúlì le。

    Vì thiếu củi, ngọn lửa trong lò ống đang dần yếu đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火苗 nghĩa là gì? · Kaori Dict