例句Câu ví dụ
- 1
紅紅的火苗,滾開的水,越煮越有滋味。
hóng hóng de huǒmiáo, gǔnkāi de shuǐ, yuè zhǔ yuè yǒu zīwèi。
Ngọn lửa đỏ rực, nước sôi rực rỡ, nấu càng lâu càng đậm đà
- 2
由於少了木柴,煙囪的火苗已經開始後繼無力了。
yóuyú shǎo le mùchái, yāncōng de huǒmiáo yǐjīng kāishǐ hòu jì wúlì le。
Vì thiếu củi, ngọn lửa trong lò ống đang dần yếu đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
