學華語Kaori Dict

火鍋

giản thể: 火锅

huǒguō

ㄏㄨㄛˇ ㄍㄨㄛ

HOẢ OA

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃火鍋的時候 ,氣氛往往是非常熱鬧的.

    chī huǒguō de shíhou , qìfēn wǎngwǎng shìfēi cháng rènao de .

    Khi ăn lẩu, không khí thường rất sôi động

  • 2

    這家火鍋店的味道真不錯,下次我們再來吃吧。

    zhè jiā huǒguō diàn de wèidao zhēn bùcuò, xiàcì wǒmen zài lái chī ba。

    Món ăn ở quán lẩu này rất ngon, lần sau chúng ta đến ăn lại nhé.

  • 3

    這家火鍋店的味道還挺不錯的嘛,下次我們再來吃吧。

    zhè jiā huǒguō diàn de wèidao hái tǐng bùcuò de ma, xiàcì wǒmen zài lái chī ba。

    Món ăn ở nhà hàng lẩu này khá ngon, lần sau chúng ta đến ăn lại nhé.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火锅 nghĩa là gì? · Kaori Dict