學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
灰溜溜
灰溜溜
huī
liū
liū
[ㄏㄨㄟ ㄌㄧㄡ ㄌㄧㄡ]
HÔI LỰU LỰU
1.
xám xịt
2.
u ám
3.
chán nản
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
xuống tinh thần
5.
cúp đuôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
灰色
huīsè
màu xám
灰
huī
tro
灰塵
huīchén
bụi
溜
liū
lẻn đi
灰心
huīxīn
nản lòng
溜達
liūda
đi dạo
隨大溜
suídàliù
theo đám đông
溜冰
liūbīng
trượt băng
逐字解
Từng chữ trong từ
灰
hôi
tro
溜
lựu, lưu
trượt
溜
lựu, lưu
trượt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灰溜溜 nghĩa là gì? · Kaori Dict