- 1.ngành sản xuất phi pháp; ngành kinh doanh trong vùng mờ ám pháp lý hoặc đạo đức (từ viết tắt của 灰色產業|灰色产业[hui1 se4 chan3 ye4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.