學華語Kaori Dict

灰產

giản thể: 灰产

huīchǎn

ㄏㄨㄟ ㄔㄢˇ

HÔI SẢN

  1. 1.ngành sản xuất phi pháp; ngành kinh doanh trong vùng mờ ám pháp lý hoặc đạo đức (từ viết tắt của 灰色產業|灰色产业[hui1 se4 chan3 ye4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰產 nghĩa là gì? · Kaori Dict