- 1.huyện Lingtai ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc
Cách đọc khác:LíngtáiXiàn — huyện Lingtai, một huyện thuộc thành phố Pingliang 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 Shi4], Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.