學華語Kaori Dict

靈魂

giản thể: 灵魂

línghún

ㄌㄧㄥˊ ㄏㄨㄣˊ

LINH HỒN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我確實相信靈魂。

    wǒ quèshí xiāngxìn línghún。

    Tôi thực sự tin vào linh hồn

  • 2

    我是個自由的靈魂。

    wǒ shì gě zìyóu de línghún。

    Tôi là một linh hồn tự do.

  • 3

    靈魂是肉體的監牢。

    línghún shì ròutǐ de jiānláo。

    Tâm hồn là ngục tù của thân xác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灵魂 nghĩa là gì? · Kaori Dict