學華語Kaori Dict

炎熱

giản thể: 炎热

yán

ㄧㄢˊ ㄖㄜˋ

VIÊM NHIỆT

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.nóng như thiêu đốt
  2. 2.nóng nực (thời tiết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    西西里的夏天炎熱。

    Xīxīlǐ de xiàtiān yánrè。

    Mùa hè ở Sicily rất nóng.

  • 2

    這裡夏天非常炎熱。

    zhèlǐ xiàtiān fēicháng yánrè。

    Mùa hè ở đây rất nóng.

  • 3

    他不喜歡夏天的炎熱。

    tā bù xǐhuan xiàtiān de yánrè。

    Anh ấy không thích cái nóng của mùa hè

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炎热 nghĩa là gì? · Kaori Dict