- 1.nóng như thiêu đốt
- 2.nóng nực (thời tiết)

例句Câu ví dụ
- 1
西西里的夏天炎熱。
Xīxīlǐ de xiàtiān yánrè。
Mùa hè ở Sicily rất nóng.
- 2
這裡夏天非常炎熱。
zhèlǐ xiàtiān fēicháng yánrè。
Mùa hè ở đây rất nóng.
- 3
他不喜歡夏天的炎熱。
tā bù xǐhuan xiàtiān de yánrè。
Anh ấy không thích cái nóng của mùa hè
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.