學華語Kaori Dict

zhì

ㄓˋ

CHÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家影業公司生產了許多膾炙人口的作品。

    zhè jiā yǐngyè gōngsī shēngchǎn le xǔduō kuàizhìrénkǒu de zuòpǐn。

    Công ty phim ảnh này đã sản xuất nhiều tác phẩm được người hâm mộ yêu thích

  • 2

    冰的雙手,炙熱的心臟。

    bīng de shuāngshǒu, zhìrè de xīnzàng。

    Tay lạnh như băng, tim nóng như lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炙 nghĩa là gì? · Kaori Dict