- 1.nhấn
- 2.bấm
- 3.gõ (trên bàn phím)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhấp (nút trên trang web)

例句Câu ví dụ
- 1
請用鼠標點擊這個鍵。
qǐng yòng shǔ biāo diǎn jī zhè ge jiàn
Hãy dùng chuột nhấp vào nút này
- 2
不要點擊那個鏈接。
bùyào diǎnjī nàge liànjiē。
Đừng nhấp vào liên kết đó
- 3
點擊圖片進入下一頁!
diǎnjī túpiàn jìnrù xiàyīyè !
Nhấp vào hình ảnh để đến trang sau!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.