- 1.châm lửa (nến, thuốc lá, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我昨晚在床上看書的時候點著燈就睡了。
wǒ zuówǎn zài chuáng shàng kànshū de shíhou diǎnzháo dēng jiù shuì le。
Tôi đã ngủ với đèn sáng khi đang đọc sách trên giường vào tối qua
- 2
房間里有十根點著的蠟燭,風吹滅三根,最後還剩幾根蠟燭?
fángjiān lǐ yǒu shí gēn diǎnzháo de làzhú, fēng chuīmiè sān gēn, zuìhòu hái shèng jǐ gēn làzhú?
Trong phòng có mười nến đang cháy, gió thổi tắt ba nến, cuối cùng còn lại mấy nến?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.