- 1.vạch trần bằng vài lời
- 2.phơi bày bằng một từ
- 3.chỉ ra một cách thẳng thừng

例句Câu ví dụ
- 1
既然房間里新家具都買好了,這點破家具都可以丟掉了!
jìrán fángjiān lǐ xīn jiājù dōu mǎihǎo le, zhè diǎnpò jiājù dōu kěyǐ diūdiào le!
Vì trong phòng đã mua đầy đủ đồ nội thất mới, những món đồ nội thất cũ này đều có thể vứt bỏ được!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.