學華語Kaori Dict

點破

giản thể: 点破

diǎn

ㄉㄧㄢˇ ㄆㄛˋ

ĐIỂM PHÁ

  1. 1.vạch trần bằng vài lời
  2. 2.phơi bày bằng một từ
  3. 3.chỉ ra một cách thẳng thừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    既然房間里新家具都買好了,這點破家具都可以丟掉了!

    jìrán fángjiān lǐ xīn jiājù dōu mǎihǎo le, zhè diǎnpò jiājù dōu kěyǐ diūdiào le!

    Vì trong phòng đã mua đầy đủ đồ nội thất mới, những món đồ nội thất cũ này đều có thể vứt bỏ được!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点破 nghĩa là gì? · Kaori Dict