學華語Kaori Dict

點鐘

giản thể: 点钟

diǎnzhōng

ㄉㄧㄢˇ ㄓㄨㄥ

ĐIỂM CHUNG

  1. 1.(chỉ thời gian trong ngày) giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在八點鐘。

    xiànzài bā diǎnzhōng。

    Bây giờ là tám giờ

  • 2

    現在五點鐘.

    xiànzài wǔ diǎnzhōng .

    Hiện tại là năm giờ.

  • 3

    他四點鐘回來。

    tā sì diǎnzhōng huílai。

    Anh ấy sẽ về lúc bốn giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点钟 nghĩa là gì? · Kaori Dict