- 1.mọi thứ lộn xộn (thành ngữ)
- 2.bừa bộn kinh khủng
- 3.tục tĩu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bẩn thỉu
- 5.dơ dáy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.