學華語Kaori Dict

烏七八糟

giản thể: 乌七八糟

zāo

ㄨ ㄑㄧ ㄅㄚ ㄗㄠ

Ô THẤT BÁT TAO

  1. 1.mọi thứ lộn xộn (thành ngữ)
  2. 2.bừa bộn kinh khủng
  3. 3.tục tĩu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bẩn thỉu
  2. 5.dơ dáy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏七八糟 nghĩa là gì? · Kaori Dict