污七八糟
wūqībāzāo
[ㄨ ㄑㄧ ㄅㄚ ㄗㄠ]
Ô THẤT BÁT TAO
- 1.biến thể của 烏七八糟|乌七八糟[wu1 qi1 ba1 zao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.