學華語Kaori Dict

烤焦

kǎojiāo

ㄎㄠˇ ㄐㄧㄠ

KHẢO TIÊU

  1. 1.cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你聞到烤焦麵包的味道了嗎?

    nǐ wéndào kǎojiāo miànbāo de wèidao le ma?

    Anh có ngửi thấy mùi bánh mì cháy không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烤焦 nghĩa là gì? · Kaori Dict