學華語Kaori Dict

熱飲

giản thể: 热饮

yǐn

ㄖㄜˋ ㄧㄣˇ

NHIỆT ẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    能給我來點熱飲料嗎?

    néng gěi wǒ lái diǎn rèyǐn liào ma?

    Có thể cho tôi một chút đồ uống nóng không?

  • 2

    我可以為你調杯熱飲料嗎?

    wǒ kěyǐ wèi nǐ diào bēi rèyǐn liào ma?

    Tôi có thể pha cho anh một ly đồ uống nóng không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热饮 nghĩa là gì? · Kaori Dict