學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無休無止
無休無止
giản thể:
无休无止
wú
xiū
wú
zhǐ
[ㄨˊ ㄒㄧㄡ ㄨˊ ㄓˇ]
VÔ HƯU VÔ CHỈ
1.
không ngừng; không dứt (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休息
xiūxi
nghỉ
無
wú
không có
休假
xiūjià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
無聊
wúliáo
chán
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
休
hưu
ngơi nghỉ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
止
chỉ
dừng lại
記憶技巧
Mẹo nhớ
休
HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
無休無止 nghĩa là gì? · Kaori Dict