學華語Kaori Dict

無可

giản thể: 无可

ㄨˊ ㄎㄜˇ

VÔ KHẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    無可否認她非常有能力。

    wúkě fǒurèn tā fēicháng yǒunénglì。

    Không thể phủ nhận cô ấy rất có năng lực

  • 2

    西方世界曾經無可撼動的力量已經開始走下坡路了。

    Xīfāng shìjiè céngjīng wúkě hàndòng de lìliang yǐjīng kāishǐ zǒuxiàpōlù le。

    Sức mạnh từng bất khả xâm phạm của thế giới phương Tây đang bắt đầu suy giảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無可 nghĩa là gì? · Kaori Dict