學華語Kaori Dict

無名

giản thể: 无名

míng

ㄨˊ ㄇㄧㄥˊ

VÔ DANH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    在無名戰士的墓前獻上了鮮花和花圈。

    zài wúmíng zhànshì de mù qián xiànshàng le xiānhuā hé huāquān。

    Hoa và vòng hoa được dâng lên trước mộ chiến sĩ vô danh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無名 nghĩa là gì? · Kaori Dict