學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無將牌
無將牌
giản thể:
无将牌
wú
jiàng
pái
[ㄨˊ ㄐㄧㄤˋ ㄆㄞˊ]
VÔ TƯỚNG BÀI
1.
không có chủ (trong trò chơi bài)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
將
jiāng
sẽ
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
將近
jiāngjìn
gần như
將來
jiānglái
trong tương lai
牌子
páizi
biển hiệu
無聊
wúliáo
chán
金牌
jīnpái
huy chương vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
將
tương, tướng, thương
sẽ, sắp, tương lai
牌
bài
bảng hiệu, biển quảng cáo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
無將牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict