學華語Kaori Dict

無所事事

giản thể: 无所事事

suǒshìshì

ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄕˋ ㄕˋ

VÔ SỞ SỰ SỰ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.không có gì để làm
  2. 2.lãng phí thời gian (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她無所事事地看向窗外

    tā wúsuǒshìshì de kàn xiàng chuāng wài

    Cô ấy vô sự nhìn ra ngoài cửa sổ

  • 2

    他更願意工作而不是無所事事。

    tā gèng yuànyì gōngzuò ér bùshì wúsuǒshìshì。

    Anh ấy宁愿工作而不是无所事事

  • 3

    吉姆工作努力,而約翰卻無所事事。

    Jí mǔ gōngzuò nǔlì, ér Yuēhàn què wúsuǒshìshì。

    Jim làm việc chăm chỉ, nhưng John thì vô sự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無所事事 nghĩa là gì? · Kaori Dict