- 1.không có gì để làm
- 2.lãng phí thời gian (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
她無所事事地看向窗外
tā wúsuǒshìshì de kàn xiàng chuāng wài
Cô ấy vô sự nhìn ra ngoài cửa sổ
- 2
他更願意工作而不是無所事事。
tā gèng yuànyì gōngzuò ér bùshì wúsuǒshìshì。
Anh ấy宁愿工作而不是无所事事
- 3
吉姆工作努力,而約翰卻無所事事。
Jí mǔ gōngzuò nǔlì, ér Yuēhàn què wúsuǒshìshì。
Jim làm việc chăm chỉ, nhưng John thì vô sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.