學華語Kaori Dict

無邊

giản thể: 无边

biān

ㄨˊ ㄅㄧㄢ

VÔ BIÊN

HSK 6V
  1. 1.không có ranh giới
  2. 2.không biên giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    大海一望無邊。

    dà hǎi yī wàng wú biān

    Biển cả mênh mông vô tận

  • 2

    無邊的白雪罩住了目所能及的一切。

    wúbiān de báixuě zhào zhù le mù suǒnéng jí de yīqiè。

    Đồi tuyết bao la che phủ tất cả những gì có thể nhìn thấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict