- 1.không có ranh giới
- 2.không biên giới

例句Câu ví dụ
- 1
大海一望無邊。
dà hǎi yī wàng wú biān
Biển cả mênh mông vô tận
- 2
無邊的白雪罩住了目所能及的一切。
wúbiān de báixuě zhào zhù le mù suǒnéng jí de yīqiè。
Đồi tuyết bao la che phủ tất cả những gì có thể nhìn thấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.