系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
giản thể: 焦虑症
[ㄐㄧㄠ ㄌㄩˋ ㄓㄥˋ]
TIÊU LỰ CHỨNG
他患有性別焦慮症。
tā huànyǒu xìngbié jiāolǜzhèng。
Anh ấy bị rối loạn giới tính.